trưng binh

Học thuật
Thân thiện
trưng binh

Một người lính trưng binh đứng trong doanh trại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gọi ra đầu quân, tuyển mộ lính: Hành động của chính quyền hoặc người thẩm quyền yêu cầu, huy động người dân tham gia vào quân đội, thường trong bối cảnh cần bổ sung lực lượng quân sự. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Triều đình ra lệnh trưng binh để bổ sung quân số cho mặt trận phía Bắc.
    • Trong thời chiến, nhiều thanh niên bị trưng binh phải rời xa gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lệnh trưng binh": chỉ mệnh lệnh chính thức từ cấp trên về việc tuyển quân.

    • Lệnh trưng binh được ban ra, khiến nhiều làng xóm xôn xao.
  • "Bị trưng binh": diễn tả việc một người bị động phải đi lính theo lệnh.

    • Ông nội tôi ngày xưa bị trưng binh khi mới mười tám tuổi.
Biến thể từ gần giống
  • Trưng tập (động từ): triệu tập, gọi tập trung (thường cho mục đích cụ thể như học tập, huấn luyện). Tuy nét nghĩa gần nhưng "trưng tập" rộng hơn vẫn còn được dùng.
  • Tuyển binh (động từ): tuyển mộ lính. Đây từ hiện đại hơn, cùng nghĩa với "trưng binh".
  • Động viên (động từ): kêu gọi, khích lệ tham gia; trong bối cảnh quân sự có thể dùng với nghĩa gọi nhập ngũ.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyển mộ: thu nhận người vào làm việc, đi lính.
  • Chiêu binh: chiêu mộ binh lính (cũng từ cổ).
  • Gọi nhập ngũ: thuật ngữ hiện đại cho việc gọi công dân thực hiện nghĩa vụ quân sự.
Từ trái nghĩa
  • Giải ngũ: cho ra khỏi quân ngũ.
  • Miễn dịch: được miễn tham gia nghĩa vụ quân sự.
Lưu ý sử dụng
  • "Trưng binh" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các sự kiện lịch sử xa xưa. Trong giao tiếp văn bản hành chính hiện đại, người ta thường dùng các từ như "gọi nhập ngũ", "tuyển quân" hoặc "động viên".
trưng binh

Một người lính trưng binh đứng trong doanh trại.

  1. Gọi ra đầu quân ().